tự hào

Học thuật
Thân thiện
tự hào

Con bé tự hào khoe tấm huy chương vàng của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy hài lòng, hãnh diện, vinh dự về những điều tốt đẹp mình hoặc thuộc về mình: "Tự hào" diễn tả cảm xúc tích cực, mãn nguyện xuất phát từ những giá trị, thành tựu, phẩm chất của bản thân, gia đình, tập thể hay dân tộc.
  2. Động từ (dùng như nội động từ, thường đi với "về"):

    • Cảm thấy hoặc bày tỏ sự hãnh diện, kiêu hãnh về một điều đó: Hành động thể hiện cảm giác tự hào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy nói với giọng rất tự hào về truyền thống của quê hương.
    • ấy quyền tự hào những đóng góp của mình cho cộng đồng.
    • Đó một khoảnh khắc tự hào của cả đội bóng.
  • Động từ:

    • Chúng ta quyền tự hào về lịch sử hào hùng của dân tộc.
    • Bố mẹ tự hào về thành tích học tập của con.
    • Tôi tự hào được một phần của tập thể này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng tự hào": Danh từ chỉ cảm giác, tình cảm tự hào.

    • Lòng tự hào dân tộc sức mạnh tinh thần to lớn.
  • "Niềm tự hào": Danh từ chỉ điều khiến người ta cảm thấy tự hào, hoặc chính cảm giác đó.

    • Con cái niềm tự hào lớn nhất của cha mẹ.
    • Niềm tự hào được đứng trên bục vinh quang thật khó tả.
Biến thể từ liên quan
  • Tự hào dân tộc: Cụm danh từ chỉ lòng tự hào về dân tộc, đất nước.
  • Kiêu hãnh (tính từ): phần nhấn mạnh hơn về sự hãnh diện, đôi khi mang sắc thái tự cao.
  • Hãnh diện (tính từ/động từ): Gần nghĩa với "tự hào", thường dùng trong văn nói.
  • Hợp lý tự hào (thành ngữ , ít dùng): Có lý do chính đáng để tự hào.
Từ đồng nghĩa
  • Hãnh diện: Cảm thấy vinh dự, hài lòng.
  • Vinh dự: Được coi trọng, đánh giá cao (thường chỉ trạng thái hơn cảm xúc).
  • Mãn nguyện: Thỏa mãn, hài lòng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải từ thành tích).
Từ trái nghĩa
  • Tự ti: Cảm thấy mình thua kém, không bằng người khác.
  • Xấu hổ: Cảm thấy ngượng ngùng, hổ thẹn.
  • Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ, lỗi.
Các cụm từ liên quan
  • Tự hào về: Cấu trúc phổ biến nhất, giới thiệu đối tượng gây nên cảm giác tự hào.

    • Tự hào về nguồn cội.
    • Tự hào về thành tích đạt được.
  • Cảm thấy tự hào: Nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc.

    • Tôi cảm thấy rất tự hào khi nhìn thấy thành quả lao động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Con hơn cha nhà phúc": Thường dùng để diễn tả niềm tự hào của cha mẹ khi con cái thành đạt, giỏi giang hơn mình.
  • " rụng về cội": Nhắc nhở về nguồn gốc, gợi lòng tự hào về truyền thống, cội nguồn.
tự hào

Con bé tự hào khoe tấm huy chương vàng của mình.

  1. t. (hoặc đg.). Lấy làm hài lòng, hãnh diện về cái tốt đẹp mình . Tự hào về thành tích. Lòng tự hào dân tộc. Giọng nói tự hào.